mỗi tội
Định nghĩa
- Thành ngữ (khẩu ngữ):
- Chỉ một nhược điểm, một điều đáng tiếc: Dùng để nêu lên một mặt trái, một khuyết điểm hoặc một điều không hay đi kèm sau khi đã nói về những ưu điểm, mặt tích cực. Nó có nghĩa tương tự như "chỉ có điều đáng tiếc là", "tiếc rằng", "đáng tiếc là".
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Căn nhà ấy rộng rãi, thoáng mát, mỗi tội hơi xa trung tâm.
- Anh ấy làm việc rất chăm chỉ và có trách nhiệm, mỗi tội đôi khi hơi nóng tính.
- Món ăn này ngon đấy, mỗi tội hơi mặn so với khẩu vị của tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mỗi tội" thường đứng ở đầu một vế câu, sau dấu phẩy, để bổ sung thông tin trái ngược hoặc hạn chế ý nghĩa tích cực của vế câu trước đó.
- Chuyến đi rất vui, mỗi tội thời tiết không được đẹp lắm.
- Có thể dùng để giảm nhẹ sự phê phán, tạo sắc thái hài hước, tiếc nuối hoặc thông cảm.
- Thằng bé rất ngoan, mỗi tội hơi nhút nhát.
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ có điều: Cách nói trang trọng hơn, có thể thay thế "mỗi tội" trong nhiều ngữ cảnh.
- Bản báo cáo rất chi tiết, chỉ có điều còn thiếu một vài số liệu.
- Tiếc rằng / Đáng tiếc là: Thể hiện rõ hơn sự tiếc nuối, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
- Tuy nhiên: Từ nối mang tính trang trọng, chỉ sự tương phản, không nhất thiết nhấn mạnh vào "tội" hay khuyết điểm.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ tội: (khẩu ngữ) Cùng nghĩa với "mỗi tội".
- Đồng hồ đẹp lắm, chỉ tội giá hơi cao.
- Có điều: Cách nói nhẹ nhàng, trung tính hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Có tật có tài: Thành ngữ này thường dùng để biện minh hoặc giải thích cho một nhược điểm đi kèm với tài năng, có thể được nối tiếp sau khi dùng "mỗi tội".
- Anh ấy hay cáu gắt, mỗi tội có tật có tài, công việc anh ấy làm luôn xuất sắc.